刻不容缓刻不容緩 nghĩa là gì
kè bù róng huǎn
không thể trì hoãn
Nghĩa
kè bù róng huǎn
- không thể trì hoãn
- đòi hỏi hành động ngay lập tức
Tiếng Anh: to brook no delay; to demand immediate action
Chữ thành phần
- 刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →