Từ điển › 刻丝刻丝刻絲 nghĩa là gìkè sīHán Việt: KHẮC TƠbiến thể của 緙絲|缂丝[ke4 si1]Nghĩa kè sīHán Việt: KHẮC TƠbiến thể của 緙絲|缂丝[ke4 si1]Tiếng Anh: variant of 緙絲|缂丝[ke4 si1]Chữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →