Từ điển › 刻写刻写刻寫 nghĩa là gìkè xiěHán Việt: KHẮC TẢkhắcNghĩa kè xiěHán Việt: KHẮC TẢkhắcTiếng Anh: to inscribeChữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →