Từ điển › 刻剥刻剥刻剝 nghĩa là gìkè bōHán Việt: KHẮC BÓCbóc lột tiềnNghĩa kè bōHán Việt: KHẮC BÓCbóc lột tiềnbóc lộtTiếng Anh: to grab money; to exploitChữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →