刻度盘刻度盤 nghĩa là gì
kè dù pánHán Việt: KHẮC ĐỘ BÀN
mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)
Nghĩa
kè dù pánHán Việt: KHẮC ĐỘ BÀN
- mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)
Tiếng Anh: dial (e.g. of a radio etc)
kè dù pánHán Việt: KHẮC ĐỘ BÀN
mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)
Tiếng Anh: dial (e.g. of a radio etc)