Từ điển › 刻录机刻录机刻錄機 nghĩa là gìkè lù jīmáy ghi đĩaNghĩa kè lù jīmáy ghi đĩaTiếng Anh: disk burnerChữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →