刻意为之刻意為之 nghĩa là gì
kè yì wéi zhīHán Việt: KHẮC Ý VAY CHI
cố gắng có ý thức
Nghĩa
kè yì wéi zhīHán Việt: KHẮC Ý VAY CHI
- cố gắng có ý thức
- làm điều gì đó một cách cố ý
Tiếng Anh: to make a conscious effort; to do something deliberately
Chữ thành phần
- 刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →