刻意求工 nghĩa là gì
kè yì qiú gōngHán Việt: KHẮC Ý CẦU CÔNG
một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
Nghĩa
kè yì qiú gōngHán Việt: KHẮC Ý CẦU CÔNG
- một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
Tiếng Anh: assiduous and painstaking
Chữ thành phần
- 刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 求qiú · Hán Việt: cầuto seek; to request, to demand; to beseech, to beg for7 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →