Từ điển › 刻日刻日 nghĩa là gìkè rìHán Việt: KHẮC NHẬTbiến thể của 克日[ke4 ri4]Nghĩa kè rìHán Việt: KHẮC NHẬTbiến thể của 克日[ke4 ri4]Tiếng Anh: variant of 克日[ke4 ri4]Chữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →