Từ điển › 刻期刻期 nghĩa là gìkè qīHán Việt: KHẮC KÌbiến thể của 克期[ke4 qi1]Nghĩa kè qīHán Việt: KHẮC KÌbiến thể của 克期[ke4 qi1]Tiếng Anh: variant of 克期[ke4 qi1]Chữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →