刻板印象 nghĩa là gì
kè bǎn yìn xiàngHán Việt: KHẮC VÁN ẤN TƯỢNG
khuôn mẫu rập khuôn
Nghĩa
kè bǎn yìn xiàngHán Việt: KHẮC VÁN ẤN TƯỢNG
- khuôn mẫu rập khuôn
Tiếng Anh: stereotype
Chữ thành phần
- 刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →
- 板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →