Từ điển › 刻痕刻痕 nghĩa là gìkè hénHán Việt: KHẮC HẰNvết khíaNghĩa kè hénHán Việt: KHẮC HẰNvết khíaTiếng Anh: notchChữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →痕hén · Hán Việt: hằn, ngằn, ngân, ngần, ngấn, ngẩnscar, mark; vestige, trace11 nét · Xem thứ tự nét →