刻苦钻研刻苦鑽研 nghĩa là gì
kè kǔ zuān yán
học tập chăm chỉ
Nghĩa
kè kǔ zuān yán
- học tập chăm chỉ
Tiếng Anh: to study diligently
Chữ thành phần
- 刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →
- 钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →