剂型劑型 nghĩa là gì
jì xíng
cơ chế phân phối của thuốc (ví dụ: viên, bột, v.v.)
Nghĩa
jì xíng
- cơ chế phân phối của thuốc (ví dụ: viên, bột, v.v.)
Tiếng Anh: delivery mechanism of a medicine (e.g. pill, powder etc)
jì xíng
cơ chế phân phối của thuốc (ví dụ: viên, bột, v.v.)
Tiếng Anh: delivery mechanism of a medicine (e.g. pill, powder etc)