Từ điển › 剂量当量剂量当量劑量當量 nghĩa là gìjì liàng dāng liàngliều tương đươngNghĩa jì liàng dāng liàngliều tương đươngTiếng Anh: dose equivalentChữ thành phần剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →