Từ điển › 剃光头剃光头剃光頭 nghĩa là gìtì guāng tóucạo trọc đầuNghĩa tì guāng tóucạo trọc đầuthất bại thảm hạiTiếng Anh: to shave the whole head clean; crushing defeatChữ thành phần剃tìto shave9 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →