Từ điển › 剃须刀剃须刀剃鬚刀 nghĩa là gìtì xū dāomáy cạo râuNghĩa tì xū dāomáy cạo râudao cạoTiếng Anh: shaver; razorChữ thành phần剃tìto shave9 nét · Xem thứ tự nét →须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →