Từ điển › 剃须膏剃须膏剃鬚膏 nghĩa là gìtì xū gāokem cạo râuNghĩa tì xū gāokem cạo râuTiếng Anh: shaving creamChữ thành phần剃tìto shave9 nét · Xem thứ tự nét →须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →膏gāo · Hán Việt: caogrease, fat; ointment, paste14 nét · Xem thứ tự nét →