Từ điển › 削价削价削價 nghĩa là gìxuē jiàHán Việt: TƯỚC GIÁgiảm giáNghĩa xuē jiàHán Việt: TƯỚC GIÁgiảm giáTiếng Anh: to cut down the priceChữ thành phần削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →