Từ điển › 削尖削尖 nghĩa là gìxiāo jiānHán Việt: TƯỚC TIÊMgọt nhọnNghĩa xiāo jiānHán Việt: TƯỚC TIÊMgọt nhọnTiếng Anh: to sharpenChữ thành phần削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →