Từ điển › 削波削波 nghĩa là gìxuē bōHán Việt: TƯỚC BAcắt xén (xử lý tín hiệu)Nghĩa xuē bōHán Việt: TƯỚC BAcắt xén (xử lý tín hiệu)Tiếng Anh: clipping (signal processing)Chữ thành phần削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →