Từ điển › 削球削球 nghĩa là gìxiāo qiúHán Việt: TƯỚC CẦU(thể thao) chặtNghĩa xiāo qiúHán Việt: TƯỚC CẦU(thể thao) chặtcắtTiếng Anh: (sport) to chop; to cutChữ thành phần削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →