前不久 nghĩa là gì
qián bù jiǔHán Việt: TIỀN BẤT CỬU
cách đây không lâu
Nghĩa
qián bù jiǔHSK 7Hán Việt: TIỀN BẤT CỬU
- cách đây không lâu
- không lâu trước
Tiếng Anh: not long ago; not long before
qián bù jiǔHán Việt: TIỀN BẤT CỬU
cách đây không lâu
Tiếng Anh: not long ago; not long before