前后前後 nghĩa là gì
qián hòuHán Việt: TIỀN HẬU
khoảng
Nghĩa
qián hòuHSK 3Hán Việt: TIỀN HẬU
- khoảng
- từ đầu đến cuối
- khắp nơi
- trước và sau
Tiếng Anh: around; from beginning to end; all around; front and rear
qián hòuHán Việt: TIỀN HẬU
khoảng
Tiếng Anh: around; from beginning to end; all around; front and rear