Từ điển › 前夕前夕 nghĩa là gìqián xīHán Việt: TIỀN TỊCHđêm trướcNghĩa qián xīHSK 7Hán Việt: TIỀN TỊCHđêm trướcngày trướcTiếng Anh: eve; the day beforeChữ thành phần前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →夕xī · Hán Việt: tịchevening, night, dusk; slanted3 nét · Xem thứ tự nét →