Từ điển › 前天前天 nghĩa là gìqián tiānHán Việt: TIỀN THIÊNngày hôm kiaNghĩa qián tiānHSK 1Hán Việt: TIỀN THIÊNngày hôm kiaTiếng Anh: the day before yesterdayChữ thành phần前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →