前头前頭 nghĩa là gì
qián touHán Việt: TIỀN ĐẦU
ở phía trước
Nghĩa
qián touHSK 4Hán Việt: TIỀN ĐẦU
- ở phía trước
- dẫn đầu
- phía trước
- bên trên
Tiếng Anh: in front; at the head; ahead; above
qián touHán Việt: TIỀN ĐẦU
ở phía trước
Tiếng Anh: in front; at the head; ahead; above