前往 nghĩa là gì
qián wǎngHán Việt: TIỀN VÃNG
đi đến; tiến về; đi tới
Nghĩa
qián wǎngHSK 3Hán Việt: TIỀN VÃNGPhổ biến #2491
- đi đến; tiến về; đi tới
Tiếng Anh: to leave for; to proceed towards; to go to
qián wǎngHán Việt: TIỀN VÃNG
đi đến; tiến về; đi tới
Tiếng Anh: to leave for; to proceed towards; to go to