前所未有 nghĩa là gì
qián suǒ wèi yǒuHán Việt: TIỀN SỠ MÙI HỮU
chưa từng có
Nghĩa
qián suǒ wèi yǒuHSK 7Hán Việt: TIỀN SỠ MÙI HỮU
- chưa từng có
Tiếng Anh: (idiom) unprecedented
Chữ thành phần
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →