前提条件前提條件 nghĩa là gì
qián tí tiáo jiànHán Việt: TIỀN ĐỀ ĐIỀU KIỆN
các điều kiện tiên quyết
Nghĩa
qián tí tiáo jiànHán Việt: TIỀN ĐỀ ĐIỀU KIỆN
- các điều kiện tiên quyết
Tiếng Anh: preconditions
Chữ thành phần
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →