前方高能 nghĩa là gì
qián fāng gāo néngHán Việt: TIỀN PHƯƠNG CAO NĂNG
(tiếng lóng) Điều gì đó tuyệt vời sắp xảy ra! (gốc từ một anime thiết giáp hạm không gian của Nhật Bản, ban đầu có nghĩa "Nguy hiểm! Năng lượng cao phía trước!" — cảnh báo chuẩn bị chiến đấu hoặc né tránh)
Nghĩa
qián fāng gāo néngHán Việt: TIỀN PHƯƠNG CAO NĂNG
- (tiếng lóng) Điều gì đó tuyệt vời sắp xảy ra! (gốc từ một anime thiết giáp hạm không gian của Nhật Bản, ban đầu có nghĩa "Nguy hiểm! Năng lượng cao phía trước!" — cảnh báo chuẩn bị chiến đấu hoặc né tránh)
Tiếng Anh: (slang) Something awesome is about to happen! (originally, in a Japanese space battleship anime, it meant "Danger! High energy up ahead!" — a warning to either prepare for battle or take evasive action)
Chữ thành phần
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →