前无古人,后无来者前無古人,後無來者 nghĩa là gì
qián wú gǔ rén , hòu wú lái zhě
chưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ)
Nghĩa
qián wú gǔ rén , hòu wú lái zhě
- chưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ)
- chưa từng làm trước đây và khó có thể sánh kịp trong tương lai
- vô song
Tiếng Anh: there has never been and never will be another person like this (idiom); never done before and unlikely to be matched in the future; peerless
Chữ thành phần
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →