前景可期 nghĩa là gì
qián jǐng kě qīHán Việt: Tiền Cảnh Khả Kì
có tương lai hứa hẹn
Nghĩa
qián jǐng kě qīHán Việt: Tiền Cảnh Khả Kì
- có tương lai hứa hẹn
- có triển vọng tươi sáng
Tiếng Anh: to have a promising future; to have bright prospects
Chữ thành phần
- 前qián · Hán Việt: Tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét
- 景jǐng · Hán Việt: Cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét
- 可kě · Hán Việt: Khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét
- 期qī · Hán Việt: Kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét