前沿 nghĩa là gì
qián yánHán Việt: TIỀN DUYÊN
(quân sự) vị trí tiền tiêu
Nghĩa
qián yánHSK 7Hán Việt: TIỀN DUYÊN
- (quân sự) vị trí tiền tiêu
- tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
Tiếng Anh: (military) forward position; frontier; cutting-edge; forefront
qián yánHán Việt: TIỀN DUYÊN
(quân sự) vị trí tiền tiêu
Tiếng Anh: (military) forward position; frontier; cutting-edge; forefront