前辈前輩 nghĩa là gì
qián bèiHán Việt: TIỀN BỐI
tiền bối
Nghĩa
qián bèiHSK 7Hán Việt: TIỀN BỐI
- tiền bối
- thế hệ đi trước
- người tiền nhiệm
Tiếng Anh: senior; older generation; precursor
qián bèiHán Việt: TIỀN BỐI
tiền bối
Tiếng Anh: senior; older generation; precursor