前进区前進區 nghĩa là gì
Qián jìn Qū · Qián jìn qūHán Việt: TIỀN TIẾN KHU
Qianjin, a district of Jiamusi City 佳木斯市[Jia1 mu4 si1 Shi4], Heilongjiang
Nghĩa (2 cách đọc)
Qián jìn QūHán Việt: TIỀN TIẾN KHU
Tiếng Anh: Qianjin, a district of Jiamusi City 佳木斯市[Jia1 mu4 si1 Shi4], Heilongjiang
Qián jìn qūHán Việt: TIỀN TIẾN KHU
- khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang