Từ điển › 前途无量前途无量前途無量 nghĩa là gìqián tú wú liàngcó triển vọng vô hạnNghĩa qián tú wú liàngcó triển vọng vô hạnTiếng Anh: to have boundless prospectsChữ thành phần前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →