前途未卜 nghĩa là gì
qián tú wèi bǔHán Việt: TIỀN ĐỒ MÙI BỐC
tương lai bất định
Nghĩa
qián tú wèi bǔHán Việt: TIỀN ĐỒ MÙI BỐC
- tương lai bất định
- khó dự đoán tương lai
- ¿Qué serà?
- ai biết được tương lai?
Tiếng Anh: hanging in the balance; the future is hard to forecast; ¿Qué serà?; who knows what the future holds?
Chữ thành phần
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 卜bo · Hán Việt: bốcdivination, fortune-telling; prophecy2 nét · Xem thứ tự nét →