剑桥大学劍橋大學 nghĩa là gì
Jiàn qiáo Dà xuéHán Việt: KIẾM KIỀU ĐẠI HỌC
Đại học Cambridge
Nghĩa
Jiàn qiáo Dà xuéHán Việt: KIẾM KIỀU ĐẠI HỌC
- Đại học Cambridge
Tiếng Anh: University of Cambridge
Chữ thành phần
- 剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →
- 桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →