Từ điển › 剑法剑法劍法 nghĩa là gìjiàn fǎHán Việt: KIẾM PHÁPđấu kiếmNghĩa jiàn fǎHán Việt: KIẾM PHÁPđấu kiếmđánh kiếmTiếng Anh: fencing; sword-playChữ thành phần剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →