Từ điển › 剑道剑道劍道 nghĩa là gìjiàn dàoHán Việt: KIẾM ĐẠOkendō (môn thể thao)Nghĩa jiàn dàoHán Việt: KIẾM ĐẠOkendō (môn thể thao)Tiếng Anh: kendō (sports)Chữ thành phần剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →