剑阁劍閣 nghĩa là gì
Jiàn géHán Việt: KIẾM CÁC
huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
Nghĩa
Jiàn géHán Việt: KIẾM CÁC
- huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
Tiếng Anh: see 劍閣縣|剑阁县[Jian4 ge2 Xian4]
Jiàn géHán Việt: KIẾM CÁC
huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
Tiếng Anh: see 劍閣縣|剑阁县[Jian4 ge2 Xian4]