Từ điển › 剑鱼剑鱼劍魚 nghĩa là gìjiàn yúHán Việt: KIẾM NGƯcá kiếmNghĩa jiàn yúHán Việt: KIẾM NGƯcá kiếmTiếng Anh: swordfishChữ thành phần剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 剑鱼剑鱼座Jiàn yú zuò Dorado (chòm sao)