Từ điển › 剑麻剑麻劍麻 nghĩa là gìjiàn máHán Việt: KIẾM MAcây sisalNghĩa jiàn máHán Việt: KIẾM MAcây sisalTiếng Anh: sisal hempChữ thành phần剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →