Từ điển › 剑龙剑龙劍龍 nghĩa là gìjiàn lóngHán Việt: KIẾM LONGstegosaurusNghĩa jiàn lóngHán Việt: KIẾM LONGstegosaurusTiếng Anh: stegosaurusChữ thành phần剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →