Từ điển › 剥削者剥削者剝削者 nghĩa là gìbō xuē zhěkẻ bóc lột (lao động)Nghĩa bō xuē zhěkẻ bóc lột (lao động)Tiếng Anh: exploiter (of labor)Chữ thành phần剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →