剥削阶级剝削階級 nghĩa là gì
bō xuē jiē jíHán Việt: BÓC TƯỚC GIAI CẤP
giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
Nghĩa
bō xuē jiē jíHán Việt: BÓC TƯỚC GIAI CẤP
- giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
Tiếng Anh: exploiting class (in Marxist theory)
bō xuē jiē jíHán Việt: BÓC TƯỚC GIAI CẤP
giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
Tiếng Anh: exploiting class (in Marxist theory)