剥夺剝奪 nghĩa là gì
bō duóHán Việt: BÓC ĐOẠT
tước đoạt
Nghĩa
bō duóHSK 7Hán Việt: BÓC ĐOẠT
- tước đoạt
- trưng dụng
- tước bỏ (tài sản của ai đó)
Tiếng Anh: to deprive; to expropriate; to strip (sb of his property)
bō duóHán Việt: BÓC ĐOẠT
tước đoạt
Tiếng Anh: to deprive; to expropriate; to strip (sb of his property)