Từ điển › 剥掉剥掉剝掉 nghĩa là gìbō diàoHán Việt: BÓC TRAObóc raNghĩa bō diàoHán Việt: BÓC TRAObóc ralột raTiếng Anh: to peel off; to strip offChữ thành phần剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →