Từ điển › 剥皮钳剥皮钳剝皮鉗 nghĩa là gìbāo pí qiánHán Việt: BÓC BÌ KIỀMkìm tuốt dâyNghĩa bāo pí qiánHán Việt: BÓC BÌ KIỀMkìm tuốt dâyTiếng Anh: wire stripperChữ thành phần剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →钳qián · Hán Việt: kiềmpincers, pliers, tongs; to compress10 nét · Xem thứ tự nét →